Sản phẩm
Máy tạo hạt màng phim đa lớp phức hợp
2026-08-26
Máy tạo hạt màng phim đa lớp là thiết bị tái chế và tạo hạt màng phim được chế tạo theo yêu cầu, được trang bị hệ thống nạp liệu dạng viên nén, có thể xử lý trực tiếp cuộn màng phim thải nguyên cuộn, với công suất từ 100 đến 1.500 kg/h; độ ẩm của hạt thành phẩm ≤ 0,3%.
Máy tạo hạt màng phim đa lớp phức hợp Tái chế và tạo hạt màng mỏng Thương hiệu PURUI Tái chế màng phế liệu Thiết bị tạo hạt theo yêu cầu
Scroll Down
Máy tạo hạt màng phim đa lớp
Tổng quan về sản phẩm
Máy tạo hạt màng phim đa lớp là thiết bị chuyên dụng dùng để tái chế và tạo hạt màng phim, được trang bị hệ thống nạp liệu dạng viên nén. Đây là sản phẩm theo yêu cầu, không có giá cố định, sẽ được tùy chỉnh dựa trên nhu cầu năng suất của khách hàng. Thiết bị này được thiết kế đặc biệt cho việc thu hồi và tái chế màng phim thải, có thể biến các loại màng phim xốp sau khi nén và gia nhiệt sơ bộ thành những hạt tái sinh chất lượng cao một cách hiệu quả. Sản phẩm phù hợp rộng rãi với việc tái chế và xử lý các loại màng phim như màng nhà kính nông nghiệp, màng bọc đóng gói, màng công nghiệp BOPP/CPP, túi nhựa chuyển phát nhanh, màng co nhiệt, v.v., đồng thời là thiết bị hỗ trợ cốt lõi cho các nhà máy sản xuất màng nhựa, cơ sở tái chế nhựa thải, doanh nghiệp vật liệu đóng gói và công ty kinh doanh tài nguyên tái chế. Xuất xứ của thiết bị là NANTONG, thương hiệu là PURUI; toàn bộ máy được bảo hành 13 tháng kể từ ngày giao hàng, thời gian giao hàng từ 70 đến 80 ngày làm việc.
Nguyên lý kỹ thuật
Máy tạo hạt màng phim đa lớp áp dụng quy trình tích hợp giữa máy nén và máy đùn trục vít đơn, giúp tái chế và chuyển hóa màng phim thải một cách hiệu quả. Quy trình cụ thể như sau: màng phim thải được đưa vào máy nén (thùng tạo viên), nơi chúng được cắt nhỏ và nghiền nát nhờ lưỡi dao động cơ tốc độ cao; trong quá trình chuyển động nhanh, ma sát sinh nhiệt, tự làm nóng vật liệu, khiến màng phim vốn xốp trở nên co lại, nén chặt thành những viên đều đặn, mật độ xếp chồng tăng mạnh, rồi được cấp đều đặn vào trục vít đùn; tiếp đó, vật liệu trải qua gia nhiệt phân đoạn và cắt trục vít để hoàn tất quá trình nóng chảy và hóa dẻo, sau đó qua các bộ lọc đa tầng để loại bỏ tạp chất và thoát hơi nước, cuối cùng được làm nguội bằng nước và định hình trước khi cắt thành hạt, tạo ra những hạt tái sinh chất lượng cao.
Các thông số kỹ thuật chính
1. Năng suất mẫu tiêu chuẩn: 100–1500 kg/h
2. Đường kính trục vít: φ75–φ200 mm
3. Công suất động cơ chính: 37–355 kW
4. Mật độ xếp chồng vật liệu tăng: 3–5 lần
5. Độ ẩm hạt thành phẩm: ≤0,3%
6. Độ tinh lọc: 80–120 mesh
7. Chất liệu trục vít và xi-lanh: 38CrMoAlA, vật liệu kim loại kép, đã qua xử lý nitơ hóa
8. Phương thức gia nhiệt: gia nhiệt điện, gia nhiệt cảm ứng điện từ
9. Vật liệu bộ gia nhiệt: nhôm đúc, đồng đúc, sưởi bằng mica, sưởi bằng gốm
10. Thương hiệu động cơ: Siemens, ABB, Weg hoặc các thương hiệu hàng đầu trong nước
11. Phương thức cắt hạt: cắt trên mặt khuôn, cắt kéo sợi
12. Thương hiệu vòng bi: NSK, SKF, INA, FAG hoặc các thương hiệu hàng đầu trong nước
13. Thương hiệu biến tần: ABB, FUJI, Delta, Siemens
Ưu điểm cốt lõi
1. Nạp liệu ổn định, không tắc nghẽn: Được trang bị hệ thống nạp liệu dạng viên nén, giúp cấp liệu đều hơn, giải quyết triệt để vấn đề màng phim xốp dễ bị hẫng, trượt hoặc cấp liệu không đều thường gặp ở các máy tạo hạt truyền thống, đảm bảo thiết bị vận hành liên tục, ổn định.
2. Tự gia nhiệt nhờ ma sát, tiết kiệm năng lượng: Nhờ ma sát tốc độ cao, vật liệu tự nóng lên trước khi vào máy, không cần thiết bị gia nhiệt bổ sung, hiệu suất hóa dẻo cao hơn, tiết kiệm điện hơn; so với thiết bị truyền thống, mỗi tấn sản phẩm có thể tiết kiệm hơn 15% điện năng, giảm đáng kể chi phí năng lượng sản xuất.
3. Loại bỏ khâu nghiền nát: Máy nén có thể xử lý trực tiếp cuộn/mớ màng phim nguyên vẹn, không cần bước nghiền trước, giảm 1–2 nhân công vận hành, tiết kiệm chi phí lao động và thời gian công đoạn, nâng cao hiệu quả sản xuất tổng thể.
4. Hiệu quả thoát khí và hút ẩm vượt trội: Thông qua nhiều công đoạn thoát khí và hút ẩm, loại bỏ hiệu quả hơi nước và tạp chất trong vật liệu; hạt thành phẩm không còn bọt khí, chất lượng tốt, tỷ lệ phế phẩm được kiểm soát dưới 3%, khắc phục tình trạng hạt có nhiều bọt khí và tỷ lệ phế phẩm cao khi tái chế màng ướt.
5. Năng suất cao, dễ điều khiển: Năng suất mẫu tiêu chuẩn từ 100 đến 1500 kg/h, sản lượng tối đa trong 24 giờ có thể đạt 36 tấn, đáp ứng nhu cầu sản lượng của các doanh nghiệp quy mô khác nhau; đồng thời, phế liệu sản xuất có thể tái sử dụng 100% theo chu trình khép kín, tận dụng tối đa nguồn lực.
Giá trị cốt lõi của sản phẩm
1. Đơn giản hóa quy trình, giảm chi phí: Loại bỏ khâu nghiền nát riêng biệt, giảm đầu tư nhân lực, hạ thấp chi phí thời gian và nhân công trong từng công đoạn sản xuất, nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
2. Tiết kiệm năng lượng, tăng hiệu quả: Thiết kế tự gia nhiệt nhờ ma sát nâng cao hiệu suất hóa dẻo, mỗi tấn sản phẩm tiết kiệm hơn 15% điện năng; vận hành lâu dài giúp tiết kiệm đáng kể chi phí năng lượng.
3. Sản phẩm chất lượng cao: Hiệu quả thoát khí và hút ẩm tốt, độ ẩm hạt thành phẩm ≤0,3%, không còn bọt khí, chất lượng tốt, tỷ lệ phế phẩm thấp, bảo đảm sức cạnh tranh trên thị trường của hạt tái sinh.
4. Phù hợp rộng rãi: Có thể xử lý nhiều loại màng phim thải, phạm vi năng suất linh hoạt, đáp ứng nhu cầu tái chế và xử lý của các doanh nghiệp quy mô khác nhau, hỗ trợ mở rộng phạm vi kinh doanh.
5. Chu trình khép kín nguồn lực: Phế liệu sản xuất được tái sử dụng 100% theo chu trình khép kín, hiện thực hóa tái chế tuần hoàn, phù hợp với xu hướng phát triển ngành tái chế thân thiện môi trường.
Đối tượng khách hàng mục tiêu
Đối tượng khách hàng mục tiêu của máy tạo hạt màng phim đa lớp bao gồm các nhà máy sản xuất màng nhựa, cơ sở tái chế nhựa thải, doanh nghiệp vật liệu đóng gói và công ty kinh doanh tài nguyên tái chế; những đơn vị này đều có nhu cầu tái chế màng phim thải, thiết bị giúp họ chuyển hóa màng phim thải một cách hiệu quả, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và lợi nhuận sản xuất.
Các tình huống ứng dụng
Thiết bị này chủ yếu được sử dụng trong các tình huống tái chế và xử lý màng phim nhựa thải, có thể xử lý nhiều loại màng như màng nhà kính nông nghiệp, màng bọc đóng gói, màng công nghiệp BOPP/CPP, túi nhựa chuyển phát nhanh, màng co nhiệt, v.v. Dù là quy mô nhỏ tại các cơ sở tái chế hay sản xuất hàng loạt tại các công ty kinh doanh tài nguyên tái chế, thiết bị đều có thể được tùy chỉnh theo nhu cầu sản lượng của khách hàng, giúp chuyển đổi màng phim thải thành hạt tái sinh chất lượng cao một cách hiệu quả.
Giải pháp cho các vấn đề nổi bật trong ngành
1. Giải quyết vấn đề cấp liệu màng phim xốp: Các máy tạo hạt truyền thống thường gặp tình trạng hẫng, trượt hoặc cấp liệu không đều khi xử lý màng phim xốp, dẫn đến vận hành không ổn định và biến động lớn về năng suất; hệ thống nạp liệu dạng viên nén của thiết bị này có thể nén màng phim xốp thành những viên đều đặn, cấp liệu ổn định vào trục vít, đảm bảo cấp liệu đồng đều và ổn định.
2. Loại bỏ khâu nghiền nát, giảm chi phí: Việc nghiền nát màng phim thải trước khi tái chế thường làm tăng thêm quy trình và chi phí nhân công; thiết bị này có thể xử lý trực tiếp cuộn/mớ màng phim nguyên vẹn, bỏ qua khâu nghiền nát, giảm 1–2 nhân công vận hành, tiết kiệm chi phí lao động và thời gian.
3. Nâng cao hiệu suất hóa dẻo và năng suất: Các thiết bị truyền thống thường hóa dẻo chưa đủ, dẫn đến năng suất thấp và tiêu thụ năng lượng cao; thiết bị này sử dụng phương pháp tự gia nhiệt nhờ ma sát, nâng cao hiệu suất hóa dẻo, mỗi tấn sản phẩm tiết kiệm hơn 15% điện năng, đồng thời sản lượng 24 giờ có thể đạt tới 36 tấn, tăng đáng kể năng suất.
4. Giải quyết vấn đề tỷ lệ phế phẩm cao khi tái chế màng ướt: Các thiết bị truyền thống thường có hiệu quả thoát khí và hút ẩm kém, khiến hạt tái chế màng ướt dễ bị bọt khí và tỷ lệ phế phẩm cao; thiết bị này thông qua nhiều công đoạn thoát khí và hút ẩm, giúp hạt thành phẩm có độ ẩm ≤0,3%, tỷ lệ phế phẩm được kiểm soát dưới 3%, bảo đảm chất lượng sản phẩm.
Các câu hỏi thường gặp – FAQ
Q1: Máy tạo hạt màng phim đa lớp này có phải là sản phẩm theo yêu cầu không?
A: Đúng vậy, đây là sản phẩm tùy chỉnh, không có giá cố định; thiết bị sẽ được chế tạo dựa trên nhu cầu sản lượng của khách hàng, đáp ứng yêu cầu sản xuất của các doanh nghiệp quy mô khác nhau.
Q2: Thiết bị có thể xử lý những loại màng phim thải nào?
A: Thiết bị có thể xử lý màng nhà kính nông nghiệp, màng bọc đóng gói, màng công nghiệp BOPP/CPP, túi nhựa chuyển phát nhanh, màng co nhiệt và nhiều loại màng phim thải khác, phạm vi ứng dụng rất rộng.
Q3: Thời gian giao hàng của thiết bị là bao lâu?
A: Thời gian giao hàng từ 70 đến 80 ngày làm việc, có thể điều chỉnh tùy theo yêu cầu đặt hàng.
Q4: Thời hạn bảo hành của thiết bị là bao lâu?
A: Thiết bị được bảo hành 13 tháng kể từ ngày giao hàng, trong thời hạn bảo hành khách hàng được hưởng các dịch vụ hậu mãi liên quan.
Q5: So với các máy tạo hạt truyền thống, thiết bị này có những ưu điểm tiết kiệm năng lượng nào?
A: Thiết bị sử dụng thiết kế tự gia nhiệt nhờ ma sát, không cần thiết bị gia nhiệt bổ sung, hiệu suất hóa dẻo cao hơn; mỗi tấn sản phẩm có thể tiết kiệm hơn 15% điện năng, vận hành lâu dài giúp giảm đáng kể chi phí năng lượng.
WhatsApp
8617701563079