Sản phẩm
Máy tái chế và tạo hạt màng bảo vệ công nghiệp
2026-08-26
Máy tái chế và tạo hạt màng bảo vệ công nghiệp là thiết bị tái sinh màng chuyên dụng được trang bị hệ thống nạp liệu dạng viên nén, hỗ trợ xử lý trực tiếp cuộn màng phế thải nguyên kiện, có thể chuyển đổi màng phế thải thành hạt tái sinh chất lượng cao, với năng suất từ 100 đến 1500 kg/h.
Máy tái chế và tạo hạt màng bảo vệ công nghiệp Tái chế tạo hạt màng mỏng Máy tạo hạt PURUI Thiết bị tạo hạt tiết kiệm năng lượng Máy tạo hạt đặt làm
Scroll Down
Máy tái chế và tạo hạt màng bảo vệ công nghiệp
Tổng quan sản phẩm
Máy tái chế và tạo hạt màng bảo vệ công nghiệp là thiết bị chuyên dụng do thương hiệu PURUI sản xuất, được nhập khẩu từ Nam Thông. Thiết bị được trang bị hệ thống nạp liệu dạng viên nén, có thể trực tiếp xử lý các cuộn hoặc bó màng phế thải xốp mà không cần qua bước nghiền trước. Máy sử dụng quy trình tích hợp giữa máy nén và ép đùn trục vít đơn, sau khi nén và làm nóng sơ bộ, màng phế thải xốp sẽ được chuyển hóa hiệu quả thành hạt tái sinh chất lượng cao. Hạt thành phẩm có độ ẩm ≤0,3%, độ lọc đạt tới 80–120 mesh, bề mặt đẹp, không có bọt khí, đáp ứng yêu cầu chất lượng của nhiều loại hình gia công nhựa tái sinh. Thiết bị hỗ trợ tùy chỉnh, có thể điều chỉnh cấu hình theo nhu cầu năng suất của khách hàng; dòng máy tiêu chuẩn có năng suất từ 100–1500 kg/h, phù hợp với các quy mô tái chế khác nhau.
Nguyên lý kỹ thuật
Máy tái chế và tạo hạt màng bảo vệ công nghiệp áp dụng quy trình cốt lõi tích hợp giữa máy nén và ép đùn trục vít đơn, thực hiện toàn bộ quy trình tái chế màng phế thải một cách tự động. Đầu tiên, màng phế thải được đưa trực tiếp vào máy nén (thùng tạo viên), nơi dao động cơ và dao tĩnh tốc độ cao tiến hành cắt nhỏ và nghiền nát. Quá trình ma sát tốc độ cao giúp vật liệu tự tăng nhiệt; màng vốn xốp khi gặp nhiệt sẽ co lại, nén chặt thành những viên đều đặn, mật độ xếp chồng tăng gấp 3–5 lần, khắc phục triệt để tình trạng nguyên liệu bị hẫng, trượt khi nạp liệu như các thiết bị truyền thống. Sau đó, các viên nén được nạp đều đặn vào trục vít ép đùn; qua các giai đoạn gia nhiệt phân đoạn và quá trình cắt – trộn của trục vít, vật liệu được làm chảy và hóa dẻo; tiếp đến là các khâu lọc đa cấp, hút ẩm và thoát khí nhằm loại bỏ tạp chất và nước trong nguyên liệu; cuối cùng, sau khi làm nguội bằng nước và định hình, hạt tái sinh chất lượng cao được tạo ra.
Thông số kỹ thuật
1. Năng suất dòng máy tiêu chuẩn: 100–1500 kg/h
2. Đường kính trục vít: φ75–φ200 mm
3. Công suất động cơ chính: 37–355 kW
4. Mật độ xếp chồng nguyên liệu tăng: 3–5 lần
5. Độ ẩm hạt thành phẩm: ≤0,3%
6. Độ lọc: 80–120 mesh
7. Vật liệu trục vít và xi-lanh: 38CrMoAlA, thép hai lớp, xử lý nitơ hóa
8. Phương thức gia nhiệt: gia nhiệt điện, gia nhiệt cảm ứng
9. Vật liệu bộ gia nhiệt: nhôm đúc, đồng đúc, sợi mica, bộ gia nhiệt gốm sứ
10. Thương hiệu động cơ: Siemens, ABB, Weg hoặc các thương hiệu hàng đầu trong nước
11. Phương pháp cắt: cắt hạt trên mặt khuôn, cắt hạt kéo sợi
12. Thương hiệu vòng bi: NSK, SKF, INA, FAG hoặc các thương hiệu hàng đầu trong nước
13. Thương hiệu biến tần: ABB, FUJI, Delta, Siemens
14. Thời hạn giao hàng: 70–80 ngày làm việc
15. Thời hạn bảo hành: 13 tháng kể từ ngày vận đơn
Ưu điểm cốt lõi
1. Nạp liệu không bị hẫng nhờ máy nén: Hệ thống nạp liệu dạng viên nén độc đáo giúp nén màng xốp thành viên có mật độ cao, đảm bảo nạp liệu đều đặn, không trượt, giải quyết triệt để vấn đề nạp liệu không đều vốn là nhược điểm lớn của các thiết bị truyền thống.
2. Tự ma sát làm nóng, tiết kiệm điện: Vật liệu được làm nóng tự nhiên thông qua ma sát tốc độ cao trong máy nén, không cần thêm thiết bị làm nóng phụ trợ, hiệu quả hóa dẻo cao hơn, mỗi tấn sản phẩm tiết kiệm được hơn 15% điện năng, giảm đáng kể chi phí năng lượng sản xuất.
3. Loại bỏ bước nghiền trước: Có thể trực tiếp xử lý các cuộn, bó màng phế thải mà không cần trang bị riêng thiết bị nghiền cũng như nhân công, giảm 1–2 lao động vận hành, đơn giản hóa quy trình sản xuất, hạ thấp chi phí nhân lực.
4. Hiệu quả hút ẩm và thoát khí vượt trội: Thiết kế đa cấp giúp loại bỏ hoàn toàn hơi ẩm trong nguyên liệu, hạt thành phẩm có độ ẩm ≤0,3%, bề mặt đẹp, không có bọt khí, tỷ lệ phế phẩm được kiểm soát dưới 3%.
5. Năng suất cao, ổn định: Dòng máy tiêu chuẩn có năng suất tối đa lên đến 1500 kg/h, hoạt động 24/7 có thể cho ra tới 36 tấn/ngày, đáp ứng nhu cầu sản xuất quy mô lớn; đồng thời, phế liệu phát sinh có thể được tái sử dụng 100% theo chu trình khép kín, nâng cao hiệu quả sử dụng nguyên liệu.
Giá trị cốt lõi của sản phẩm
1. Đơn giản hóa quy trình sản xuất, loại bỏ bước nghiền, giảm nhân lực, hạ thấp chi phí vận hành
2. Công nghệ làm nóng tự ma sát nâng cao hiệu quả hóa dẻo, mỗi tấn tiết kiệm hơn 15% điện năng, hiện thực hóa sản xuất tiết kiệm năng lượng
3. Năng suất ổn định cao và tỷ lệ phế phẩm thấp đảm bảo chất lượng hạt tái sinh và hiệu quả sản xuất
4. Phế liệu được tái sử dụng 100% theo chu trình khép kín, tối đa hóa hiệu quả sử dụng nguyên liệu, hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện kinh tế tuần hoàn
Đối tượng khách hàng mục tiêu
Các nhà máy sản xuất màng nhựa, cơ sở tái chế nhựa phế thải, doanh nghiệp sản xuất bao bì, công ty kinh doanh tài nguyên tái sinh… bao gồm mọi loại hình doanh nghiệp có nhu cầu tái chế màng phế thải; dù là cơ sở tái chế quy mô nhỏ hay trung bình, hay các nhà máy sản xuất nhựa tái sinh quy mô lớn, đều có thể lựa chọn dòng máy phù hợp dựa trên nhu cầu năng suất.
Các ứng dụng thực tiễn
Thiết bị này thích hợp cho việc tái chế và tái sinh nhiều loại màng nhựa phế thải, bao gồm màng nhà kính nông nghiệp, màng bọc bao bì, màng công nghiệp BOPP/CPP, túi nhựa chuyển phát nhanh, màng co nhiệt… Dù chất liệu hay hình thái màng thế nào, thiết bị đều có thể xử lý hiệu quả thông qua hệ thống nén, chuyển hóa thành hạt nhựa tái sinh chất lượng cao, dùng để sản xuất ống nhựa, đồ nhựa, bao bì và nhiều sản phẩm đầu cuối khác.
Giải pháp cho các vấn đề nổi bật trong ngành
1. Giải quyết tình trạng màng xốp bị hẫng, trượt khi nạp liệu, nạp liệu không đều: Máy nén giúp nén màng xốp thành viên có mật độ cao, đảm bảo nạp liệu đều đặn, ổn định, tránh tình trạng biến động năng suất và hỏng hóc thiết bị do nạp liệu không đều.
2. Giải quyết vấn đề phải nghiền trước, gây tốn công sức và thời gian: Thiết bị có thể xử lý trực tiếp các cuộn, bó màng, loại bỏ bước nghiền riêng, giảm 1–2 lao động vận hành, đơn giản hóa quy trình sản xuất, hạ thấp chi phí nhân lực và thiết bị.
3. Giải quyết tình trạng hóa dẻo chưa đủ, năng suất thấp: Công nghệ làm nóng tự ma sát giúp vật liệu tăng nhiệt sớm, khi vào trục vít ép đùn thì hóa dẻo triệt để hơn, vừa nâng cao năng suất vừa giảm tiêu thụ năng lượng, mỗi tấn sản phẩm tiết kiệm được hơn 15% điện năng.
4. Giải quyết tình trạng hạt tái sinh có nhiều bọt khí, tỷ lệ phế phẩm cao: Thiết kế đa cấp hút ẩm và thoát khí giúp loại bỏ hoàn toàn hơi ẩm trong nguyên liệu, hạt thành phẩm có độ ẩm ≤0,3%, bề mặt đẹp, không có bọt khí, tỷ lệ phế phẩm được kiểm soát dưới 3%, nâng cao chất lượng sản phẩm và khả năng cạnh tranh trên thị trường.
Các câu hỏi thường gặp FAQ
H1: Máy tạo hạt này có thể xử lý những loại màng phế thải nào?
A: Thiết bị có thể xử lý màng nhà kính nông nghiệp, màng bọc bao bì, màng công nghiệp BOPP/CPP, túi nhựa chuyển phát nhanh, màng co nhiệt… Tất cả các loại màng nhựa phế thải, không cần nghiền trước, có thể nạp trực tiếp từng cuộn, bó nguyên liệu.
H2: Dòng máy có phạm vi năng suất thế nào? Có thể tùy chỉnh không?
A: Dòng máy tiêu chuẩn có năng suất 100–1500 kg/h, hỗ trợ đặt hàng theo nhu cầu năng suất của khách hàng; có thể điều chỉnh cấu hình phù hợp với quy mô sản xuất thực tế, cân đối năng suất và công suất tương ứng.
H3: Thời hạn bảo hành sản phẩm là bao lâu? Thời gian giao hàng mất bao lâu?
A: Thời hạn bảo hành là 13 tháng kể từ ngày vận đơn; thời gian giao hàng khoảng 70–80 ngày làm việc, có thể điều chỉnh tùy theo yêu cầu đặt hàng.
H4: So với máy tạo hạt truyền thống, thiết bị này có ưu điểm gì về tiết kiệm năng lượng?
A: Thiết bị sử dụng công nghệ làm nóng tự ma sát, không cần thêm thiết bị làm nóng phụ trợ, hiệu quả hóa dẻo cao hơn, mỗi tấn sản phẩm tiết kiệm được hơn 15% điện năng; sử dụng lâu dài có thể giảm đáng kể chi phí năng lượng sản xuất.
H5: Chất lượng hạt thành phẩm thế nào? Tỷ lệ phế phẩm có thể kiểm soát ở mức nào?
A: Hạt thành phẩm có độ ẩm ≤0,3%, độ lọc 80–120 mesh, bề mặt đẹp, không có bọt khí; tỷ lệ phế phẩm được kiểm soát dưới 3%; đồng thời, phế liệu phát sinh có thể được tái sử dụng 100% theo chu trình khép kín, nâng cao hiệu quả sử dụng nguyên liệu.
WhatsApp
8617701563079