Sản phẩm
Máy tạo hạt nhựa cứng HDPE
2026-08-27
Máy tạo hạt nhựa cứng HDPE thương hiệu PURUI là thiết bị tái chế nhựa cứng trục đơn, phù hợp với các loại nhựa cứng đã được nghiền như HDPE, PP, ABS, có công suất từ 100 đến 2.000 kg/h, hỗ trợ sản xuất liên tục 24 giờ và có thể tùy chỉnh theo yêu cầu.
Máy tạo hạt nhựa cứng HDPE Máy tạo hạt trục vít đơn Thiết bị tái chế nhựa cứng Máy tạo hạt theo yêu cầu Thương hiệu PURUI
Scroll Down
Máy tạo hạt nhựa cứng HDPE
Tổng quan về sản phẩm
Máy tạo hạt nhựa cứng HDPE là thiết bị tái chế chuyên dụng cho các mảnh nhựa cứng, được thương hiệu PURUI ra mắt, có xuất xứ từ Nam Thông. Thiết bị có thể trực tiếp xử lý các mảnh nhựa đã được nghiền trước, không cần lắp đặt thêm đơn vị nghiền, đồng thời thực hiện quá trình tạo hạt tích hợp cho nhiều loại nhựa cứng như HDPE, PP, ABS, cho ra sản phẩm hạt tái chế đồng đều và ổn định. Công suất của thiết bị dao động từ 100–2000 kg/h, công suất động cơ chính từ 30–355 kW, hỗ trợ vận hành liên tục 24 giờ; hàm lượng tạp chất trong hạt thành phẩm ≤1%, độ đồng đều kích thước hạt ≥95%. Đây là một thiết bị tạo hạt tái chế trưởng thành, ổn định, có tính kinh tế cao, có thể tùy chỉnh theo nhu cầu sản lượng của khách hàng.
Nguyên lý kỹ thuật
Thiết bị này sử dụng công nghệ ép đùn trục vít đơn, phù hợp với các mảnh nhựa cứng đã được nghiền sẵn; nguyên liệu chỉ cần đưa trực tiếp vào phễu nạp là có thể đi vào xi-lanh máy. Xi-lanh được trang bị vòng sưởi gốm phân đoạn, giúp kiểm soát nhiệt độ chính xác; kết hợp với lực cắt ma sát sinh ra khi trục vít quay, làm cho nhựa cứng nóng chảy và hóa dẻo hoàn toàn. Sau đó, nguyên liệu đi qua đầu lọc đa cấp để loại bỏ cát, bụi bẩn và tạp chất, rồi thông qua hệ thống thoát khí để tách nước và các thành phần bay hơi. Cuối cùng, dòng nhựa nóng chảy được làm nguội bằng nước để định hình, sau đó qua hệ thống cắt hạt để hoàn thiện sản phẩm. Toàn bộ quy trình liền mạch, hiệu quả, đảm bảo chất lượng hạt tái chế ổn định.
Các thông số cấu hình cốt lõi
1. Nhãn hiệu/Thương hiệu: PURUI
2. Xuất xứ: NANTONG
3. Chất liệu trục vít và xi-lanh: 38CrMoAlA, thép hai lớp, xử lý nitơ hóa
4. Phương thức gia nhiệt: gia nhiệt điện, gia nhiệt cảm ứng điện từ
5. Chất liệu bộ gia nhiệt: nhôm đúc, đồng đúc, mica, bộ gia nhiệt gốm
6. Thương hiệu động cơ: Siemens, ABB, Weg hoặc các thương hiệu hàng đầu trong nước
7. Phương thức cắt hạt: cắt trên mặt khuôn, cắt kéo sợi
8. Thương hiệu vòng bi: NSK, SKF, INA, FAG hoặc các thương hiệu hàng đầu trong nước
9. Thương hiệu biến tần: ABB, FUJI, Delta, Siemens
10. Phạm vi công suất: 100–2000 kg/h
11. Công suất động cơ chính: 30–355 kW
12. Hàm lượng tạp chất trong hạt thành phẩm: ≤1%
13. Độ đồng đều kích thước hạt: ≥95%
14. Thời hạn giao hàng: 70–80 ngày làm việc
15. Thời hạn bảo hành: 13 tháng kể từ ngày lập vận đơn
Ưu điểm cốt lõi
1. Cấu trúc trục vít đơn trưởng thành, ổn định: Thiết bị áp dụng thiết kế trục vít đơn đã được kiểm chứng, tỷ lệ hỏng hóc thấp, thời gian ngừng hoạt động do sự cố hàng năm dưới 72 giờ; độ ổn định sản xuất cao hơn 60% so với thiết bị thông thường, có thể vận hành liên tục 24 giờ, đảm bảo nhịp độ sản xuất bền vững và hiệu quả cho doanh nghiệp.
2. Kết nối trực tiếp với nguyên liệu đã được nghiền trước: Không cần lắp đặt thêm đơn vị nghiền, có thể trực tiếp xử lý các mảnh nhựa đã được nghiền sẵn, loại bỏ khâu chuyển vận thứ cấp đối với vật liệu cứng sau nghiền, giải quyết điểm nghẽn trong chuỗi công đoạn, tối ưu hóa quy trình sản xuất, nâng cao hiệu suất tổng thể.
3. Trục vít chịu mài mòn dài tuổi thọ: Trục vít được chế tạo từ thép hai lớp 38CrMoAlA,经过氮化处理,phù hợp với nhu cầu xử lý vật liệu cứng, tuổi thọ bình thường vượt 2 năm; so với trục vít thông thường, chi phí thay thế linh kiện dễ hỏng giảm 40%, giúp giảm đáng kể chi phí vận hành, bảo trì thiết bị.
4. Hóa dẻo triệt để, chất lượng hạt cao: Nhờ vòng sưởi phân đoạn kiểm soát nhiệt độ chính xác kết hợp với lực cắt ma sát của trục vít, nhựa cứng được hóa dẻo hoàn toàn; sau đó trải qua lọc đa cấp và xử lý thoát khí, cho ra hạt có mật độ cao, hàm lượng tạp chất ≤1%, độ đồng đều kích thước ≥95%, chất lượng ổn định, đáng tin cậy.
5. Rào cản vận hành thấp, tính kinh tế cao: Thiết kế cấu trúc phù hợp với nhu cầu sản xuất thực tế, thao tác đơn giản, dễ làm quen; vận hành bảo trì hằng ngày dễ dàng, đồng thời đạt năng suất cao, mỗi máy có thể đạt công suất tối đa 40 tấn/ngày, mang lại tỷ lệ đầu tư – lợi nhuận cao cho doanh nghiệp.
Giá trị cốt lõi của sản phẩm
1. Tích hợp tạo hạt, tối ưu hóa quy trình: Loại bỏ khâu chuyển vận thứ cấp của nguyên liệu đã nghiền, đơn giản hóa quy trình sản xuất, nâng cao hiệu suất tổng thể, giảm chi phí nhân lực và vận chuyển.
2. Cấu hình chịu mài mòn, tiết kiệm chi phí, tăng hiệu quả: Trục vít siêu bền giúp kéo dài tuổi thọ, giảm tần suất và chi phí thay thế linh kiện dễ hỏng; trạng thái vận hành ổn định của thiết bị giảm thiệt hại do dừng máy, nâng cao hiệu quả sản xuất cho doanh nghiệp.
3. Hạt chất lượng cao, hỗ trợ thị trường: Hạt tái chế ít tạp chất, độ đồng đều cao, có thể được tái sử dụng làm nguyên liệu chất lượng cao trong sản xuất sản phẩm nhựa, giúp doanh nghiệp xây dựng sản phẩm hạt tái chế cạnh tranh cao.
4. Tùy chỉnh theo nhu cầu: Có thể tùy chỉnh thiết bị theo yêu cầu sản lượng của khách hàng, linh hoạt đáp ứng năng lực sản xuất của các doanh nghiệp quy mô khác nhau, thỏa mãn đa dạng nhu cầu chế biến.
Đối tượng khách hàng mục tiêu
Thiết bị này phù hợp với các nhà máy tái chế nhựa cứng, doanh nghiệp nghiền nhựa, nhà máy sản xuất đồ dùng nhựa hàng ngày, doanh nghiệp xử lý chất thải rắn công nghiệp, nhà máy sản xuất hạt tái chế và các loại hình doanh nghiệp liên quan đến tái chế chất thải nhựa cứng; dù là quy mô nhỏ hay sản xuất hàng loạt hạt tái chế, đều có thể đáp ứng nhu cầu công suất tương ứng.
Các tình huống ứng dụng
Thiết bị có thể được áp dụng rộng rãi trong các tình huống tái chế các mảnh nhựa cứng như thùng nhựa HDPE, mảnh ống PE, tấm ván thùng chứa PP, mảnh vụn góc công nghiệp ABS/PS, mảnh nhựa kỹ thuật PC… Chỉ cần đưa trực tiếp các mảnh nhựa cứng đã được nghiền vào thiết bị, là có thể hoàn tất toàn bộ quy trình từ hóa dẻo đến tạo hạt thành phẩm, phù hợp với nhiều loại chất thải nhựa cứng, giúp doanh nghiệp hiện thực hóa việc tận dụng tài nguyên từ chất thải rắn.
Giải pháp cho các vấn đề nổi cộm trong ngành
1. Giải quyết tình trạng kết nối giữa các công đoạn kém hiệu quả: Trong quy trình tái chế thông thường, sau khi nghiền, vật liệu cứng phải được chuyển vận lần thứ hai đến thiết bị tạo hạt, vừa làm tăng chi phí nhân lực, vừa dễ gây gián đoạn sản xuất. Thiết bị này có thể kết nối trực tiếp với nguyên liệu đã được nghiền trước, loại bỏ khâu vận chuyển, thực hiện kết nối hiệu quả giữa nghiền và tạo hạt, nâng cao hiệu suất sản xuất tổng thể.
2. Giải quyết vấn đề trục vít thông thường chóng mòn: Vật liệu trục vít thông thường không chịu được mài mòn lâu dài của nhựa cứng, tần suất thay thế cao, chi phí lớn. Thiết bị này sử dụng trục vít thép hai lớp đã được xử lý nitơ hóa, có khả năng chống mài mòn vượt trội, tuổi thọ bình thường trên 2 năm; chi phí thay thế linh kiện dễ hỏng giảm 40%, giúp giảm đáng kể chi phí vận hành, bảo trì thiết bị.
3. Giải quyết vấn đề vận hành, bảo trì phức tạp: Một số thiết bị tạo hạt có cấu trúc phức tạp, đòi hỏi trình độ chuyên môn cao để vận hành và bảo trì, cần nhân viên chuyên trách túc trực. Thiết bị này áp dụng cấu trúc trục vít đơn đã được kiểm chứng, thiết kế phù hợp với nhu cầu sản xuất thực tế, thao tác đơn giản, dễ hiểu; rào cản vận hành hằng ngày thấp, giúp doanh nghiệp giảm chi phí nhân lực và kỹ thuật.
4. Giải quyết vấn đề chất lượng hạt không ổn định: Các thiết bị thông thường cho ra hạt tái chế nhiều tạp chất, độ đồng đều kém, không đáp ứng yêu cầu sản xuất sản phẩm nhựa chất lượng cao. Thiết bị này thông qua lọc đa cấp, kiểm soát nhiệt độ chính xác và hóa dẻo triệt để, đảm bảo hàm lượng tạp chất trong hạt thành phẩm ≤1%, độ đồng đều kích thước ≥95%, chất lượng ổn định, đáng tin cậy.
Các câu hỏi thường gặp (FAQ)
H1: Máy tạo hạt này có thể xử lý những loại chất thải nhựa nào?
A: Thiết bị phù hợp với các mảnh nhựa cứng đã được nghiền của HDPE, PP, ABS, PS, PC, bao gồm mảnh thùng nhựa, mảnh ống, tấm ván thùng chứa, mảnh vụn góc công nghiệp…
H2: Phạm vi công suất của thiết bị là bao nhiêu? Có thể tùy chỉnh không?
A: Phạm vi công suất tiêu chuẩn của thiết bị là 100–2000 kg/h; mỗi máy có thể đạt công suất tối đa 40 tấn/ngày. Có thể tùy chỉnh theo nhu cầu sản lượng thực tế của khách hàng.
H3: Thời hạn bảo hành của thiết bị là bao lâu?
A: Thời hạn bảo hành là 13 tháng kể từ ngày lập vận đơn; trong thời hạn bảo hành, các lỗi không phải do con người gây ra sẽ được sửa chữa miễn phí.
H4: Thiết bị có cần lắp đặt thêm đơn vị nghiền không?
A: Không cần. Thiết bị này có thể trực tiếp xử lý các mảnh nhựa đã được nghiền trước, không cần thêm đơn vị nghiền; có thể kết nối trực tiếp với thiết bị nghiền hiện có, tối ưu hóa quy trình sản xuất.
H5: Các bộ phận cốt lõi của thiết bị sử dụng thương hiệu nào?
A: Động cơ có thể chọn từ các thương hiệu quốc tế như Siemens, ABB, Weg hoặc các thương hiệu hàng đầu trong nước; vòng bi có thể chọn từ NSK, SKF, INA, FAG hoặc các thương hiệu hàng đầu trong nước; biến tần có thể chọn từ ABB, FUJI, Delta, Siemens… nhằm đảm bảo thiết bị vận hành ổn định, đáng tin cậy.
WhatsApp
8617701563079